Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2019
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/907205826312618/
🍁HỌC 40 TỪ VỀ MÙA THU CHỈ TRONG 5 PHÚT🍁 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System - Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🍁 - Các danh từ phổ biến: 🍁 fall /fɔːl/ mùa thu 🍁 Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ. 🍁 autumn /ˈɔːtəm/ mùa thu 🍁 Từ này thường được dùng trong tiến Anh Anh. 🍁 September /sɛpˈtɛmbə/ Thang Chín 🍁 October /ɒkˈtəʊbə/ Tháng Mười 🍁 November /nəʊˈvɛmbə/ Tháng Mười Một 🍁 harvest /ˈhɑːvɪst/ vụ thu hoạch 🍁 haystack /ˈheɪstæk/ đống rơm 🍁 cool breeze /kuːl briːz/ gió mát 🍁 yellow leaves /ˈjɛləʊ liːvz/ lá vàng 🍁 A carpet of yellow leaves /ˈkɑːpɪt ɒv ˈjɛləʊ liːvz/ thảm lá vàng 🍁 milk flower /mɪlk ˈflaʊə/ hoa sữa 🍁 The fragrance of milk flowers /ˈfreɪgrəns ɒv mɪlk ˈflaʊəz/ hương hoa sữa 🍁 daisy /ˈdeɪzi/ cúc họa mi 🍁 yellow chrysanthemum /ˈjɛləʊ krɪˈsænθəməm/ hoa cúc vàng 🍁 white chrysanthemum /waɪt krɪˈsænθəməm/ hoa cúc trắng 🍁 dahlia /ˈdeɪliə/ hoa thược dược 🍁 Italian Aster /ˈæstə amellus/ hoa thạch thảo 🍁 freshwater mangrove /ˈfrɛʃˌwɔːtə ˈmæŋgrəʊv/ cây lộc vừng 🍁 buckwheat flower /ˈbʌkwiːt ˈflaʊə/ hoa tam giác mạch 🍁 green sticky rice /griːn ˈstɪki raɪs/ cốm 🍁 green sticky rice cake /griːn ˈstɪki raɪs keɪk/ bánh cốm 🍁 persimmon /pɜːˈsɪmən/ hồng 🍁 sand worm /ragworm/ con rươi 🍁 chestnut /ˈʧɛsnʌt/ hạt dẻ 🍁 pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí ngô 🍁 wax gourd /wæks gʊəd/ bí đao 🍁 corn /kɔːn/ ngô 🍁 dracontomelon /dracontomelon/ quả sấu 🍁 ripe dracontomelon /raɪp dracontomelon/ quả sấu chín 🍁 grape /greɪp/ quả nho 🍁 grilled meat /grɪld miːt/ thịt nướng 🍁 roasted chestnuts /ˈrəʊstɪd ˈʧɛsnʌts/ hạt dẻ nướng 🍁 roasted corn /ˈrəʊstɪd kɔːn/ ngô nướng 🍁 roasted sweet potatoes /ˈrəʊstɪd swiːt pəˈteɪtəʊz/ khoai lang nướng 🍁 pumpkin pie /ˈpʌmpkɪn paɪ/ bánh bí ngô 🍁 Independence Day of Vietnam /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ ɒv ˌvjɛtˈnɑːm/ ngày Quốc Khánh 🍁 Thanksgiving /ˈθæŋksˌgɪvɪŋ/ Lễ Tạ Ơn 🍁 Halloween /ˌhæləʊˈiːn/ Lễ Halloween 🍄 - Các động từ phổ biến: 🍄 to turn yelllow /tuː tɜːn yelllow/ chuyển sang màu vàng 🍄 to be covered with yellow leaves /tuː biː ˈkʌvəd wɪð ˈjɛləʊ liːvz/ được bao phủ bởi lá vàng 🍄 to wander through the streets /tuː ˈwɒndə θruː striːts/ lang thang qua những con đường 🍄 to eat green sticky rice /tuː iːt griːn ˈstɪki raɪs/ ăn cốm 🍄 to watch leaves fall down /tuː wɒʧ liːvz fɔːl daʊn/ ngắm lá vàng rơi 🍄 to rake leaves /tuː reɪk liːvz/ cào lá khô 🍄 to pick flowers /tuː pɪk ˈflaʊəz/ hái hoa Nguồn: Tổng hợp. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!
Written by backcao
We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
About
Tags
Popular





0 Bình luận:
Đăng nhận xét