AD (728x90)

Thứ Năm, 24 tháng 10, 2019

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster


Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/1229290537257921/
🌸25 CỤM TỪ CĂN BẢN CÀN QUÉT MỌI BÀI THI🌸 🍀Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🌸 Make an appointment /Meɪk/ /ən/ /əˈpɔɪntmənt/ Hẹn gặp - I will make an appointment with the dentist. Tôi hẹn gặp nha sĩ. 🌸 Make an attempt /Meɪk/ /ən/ /əˈtɛmpt/ Cố gắng - She made an attempt to win, but failed. Cô ây cố gắng để chiến thắng, những thua. 🌸 Make an arrangement /Meɪk/ /ən/ /əˈreɪnʤmənt/ Sắp xếp - We made an arrangement with the students. Chúng tôi thu xếp để gặp mặt học sinh. 🌸 Make amends /Meɪk/ /əˈmɛndz/ Đền bù - He had made amends for the damage he had done. Anh ta đã đền bù thiệt hại do mình gây ra. 🌸 Make an announcement /Meɪk/ /ən/ /əˈnaʊnsmənt/ Đưa ra thông báo - The president has just made an important announcement. Tổng thống đã đưa ra thông báo quan trọng 🌸 Make the bed /Meɪk/ /ðə/ /bɛd/ Dọn giường - I always make the bed before leaving the room. Tôi dọn giường trước khi dời phòng. 🌸 Make breakfast /Meɪk/ /ˈbrɛkfəst/ Làm bữa sáng - My mother often makes breakfast for me. Mẹ tôi thường nấu bữa sáng cho tôi. 🌸 Make a call /Meɪk/ /ə/ /kɔːl/ Gọi điện - please wait while I make a call. Tôi gọi điện cho anh ấy vào tối hôm qua. 🌸 Make a gift /Meɪk/ /ə/ /keɪk/ Làm bánh - I love making gifts for my friends Tôi thích làm quà tặng cho bạn bè. 🌸 Make a choice /Meɪk/ /ʧɔɪs/ Quyết định - They should quickly make a choice about where to eat. Họ nên nhanh chóng quyết định chỗ để ăn. 🌸 Make a comment /Meɪk/ /ə/ /ˈkɒmɛnt/ Nhận xét - He made a comment about my painting. Anh ấy nhận xét về bức vẽ của tôi. 🌸 Make a complaint /Meɪk/ /ə/ /kəmˈpleɪnt/ Phàn nàn - She made a complaint about the awful food. Cô ấy phàn nàn về thức ăn. 🌸 Make a comparison /Meɪk/ /ə/ /kəmˈpærɪsn/ So sánh - He made a comparison between the city and the countryside. Anh ấy so sánh thành phố với nông thôn. 🌸 Make a contribution /Meɪk/ /ə / /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ Đóng góp - All nations can make a contribution towards clean energy. Các quốc gia đóng góp cho nền hòa bình thế giới 🌸 Make a deal /Meɪk/ /ə/ /diːl/ Thỏa thuận - The traders are making a deal with some brokers. Các thương nhân đang thỏa thuận với nhà môi giới. 🌸 Make a decision /Meɪk/ /ə/ /dɪˈsɪʒən/ Quyết định - It's time we made a final decision. Đã đến lúc chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng. 🌸 Make a difference. /Meɪk/ /ə/ /ˈdɪfrəns./ Tạo sự khác biệt - I want to make a difference in the world. Tôi muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới. 🌸 Make an effort /Meɪk/ /ən/ /ˈɛfət/ Nỗ lực - He made an effort to give up smoking. Anh ấy nỗ lực để từ bỏ thuốc lá. 🌸 Make an excuse /Meɪk/ /ən/ /ɪksˈkjuːs/ Viện cớ - Duc made an excuse in order to skip class. Tom viện cớ để trốn học. 🌸 Make a mistake /Meɪk/ /ə/ /mɪsˈteɪk/ Mắc sai lầm - We all make mistakes. Chúng ta ai cũng mắc sai lầm. 🌸 Make money /Meɪk/ /ˈmʌni/ Kiếm tiền - He loves making money. Anh ta thích kiếm tiền. 🌸 Make noise /Meɪk/ /nɔɪz/ Gây ồn - The cars make noise all day. Những chiếc xe ô tô làm ồn cả ngày. 🌸 Make a plan /Meɪk/ /ə/ /plæn/ Lập kế hoạch - The government made a new plan to reduce carbon emissions. Chính phủ lập kế hoạch để giảm lạm phát. 🌸 Make profit /Meɪk/ /ˈprɒfɪt/ Thu lợi nhuận - Last year, her company made a huge profit. Năm ngoái, công ty này đã thu lợi nhuận khủng. 🌸 Make progress /Meɪk/ /ˈprəʊgrəs/ Tiến bộ - Linh has made progress in maths. Tom đã tiến bộ trong môn toán. 🌸 Make a speech /Meɪk/ /ə/ /spiːʧ/ Đọc diễn văn - The president is busy making a speech. Ngài tổng thống đang đọc diễn văn. 🌸 Make up one's mind /Meɪk/ /ʌp/ /wʌnz/ /maɪnd/ Quyết định - It takes me the whole day to make up my mind. Tôi mất cả ngày để đưa ra quyết định. Nguồn: Tổng hợp. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Written by

We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.

0 Bình luận:

Đăng nhận xét

 

© 2016 backcao@gmail.com