AD (728x90)

Thứ Năm, 24 tháng 10, 2019

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster


Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/2334822969906386/
🍖45 TỪ VỀ CƠ THỂ CON NGƯỜI BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT🍖 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System - Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🍖 head /hɛd/ đầu 🍖 forehead /ˈfɒrɪd/ trán 🍖 eye /aɪ/ mắt 🍖 eyebrow /ˈaɪbraʊ/ lông mày 🍖 eyelash /ˈʌɪlaʃ/ lông mi 🍖 ear /ɪə/ tai 🍖 nose /nəʊz/ mũi 🍖 cheek /ʧiːk/ má 🍖 mouth /maʊθ/ miệng 🍖 lip /lɪp/ môi 🍖 chin /ʧɪn/ cằm 🍖 neck /nɛk/ cố 🍖 shoulder /ˈʃəʊldə/ vai 🍖 chest /ʧɛst/ ngực 🍖 armpit /ˈɑːmpɪt/ nách 🍖 elbow /ˈɛlbəʊ/ khuyủ tay 🍖 arm /ɑːm/ cánh tay 🍖 hand /hænd/ bàn tay 🍖 finger /ˈfɪŋgə/ ngón tay 🍖 waist /weɪst/ eo 🍖 hip /hɪp/ hông 🍖 thigh /θaɪ/ đùi 🍖 knee /niː/ đầu gối 🍖 calf /kɑːf/ bắp chân 🍖 shin /ʃɪn/ cẳng chân 🍖 ankle /ˈæŋkl/ mắt cá chân 🍖 foot /fʊt/ bàn chân 🍖 heel /hiːl/ gót chân 🍖 toe /təʊ/ ngón chân 🍖 skin /skɪn/ da 🍖 brain /breɪn/ não 🍖 nerve /nəːv/ dây thần kinh 🍖 trachea /trəˈki(ː)ə/ khí quản 🍖 heart /hɑːt/ trái tim 🍖 vein /veɪn/ tĩnh mạch 🍖 artery /ˈɑːtəri/ động mạch 🍖 lungs /lʌŋz/ phổi 🍖 stomach /ˈstʌmək/ dạ dày 🍖 liver /ˈlɪvə/ gan 🍖 gallbladder /ˈgɔːlˌblædə/ túi mật 🍖 pancreas /ˈpæŋkrɪəs/ tuyến tụy 🍖 spleen /spliːn/ lá lách 🍖 kidneys /ˈkɪdniz/ thận 🍖 small intestines /smɔːl ɪnˈtɛstɪnz/ ruột non 🍖 large intestines /lɑːʤ ɪnˈtɛstɪnz/ ruột già 🍖 appendix /əˈpɛndɪks/ ruột thừa 🍖 bladder /ˈblædə/ bàng quang 🍖 rectum /ˈrɛktəm/ ruột thẳng Nguồn: Tổng hợp. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Written by

We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.

0 Bình luận:

Đăng nhận xét

 

© 2016 backcao@gmail.com