Thứ Tư, 30 tháng 10, 2019
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/571506000262580/
🕸70 TỪ "RÙNG RỢN" VỀ HALLOWEEN HỌC MỘT LẦN MÃI KHÔNG QUÊN🕸 🍀Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🕸 Halloween /haləʊˈiːn/ Lễ Halloween 🕸 jack-o'-lantern /ˈʤækəʊˌlæntən/ đèn quả bí ngô 🕸 costume /ˈkɒstjuːm/ trang phục hóa trang 🕸 demon mask /ˈdiːmən mɑːsk/ mặ nạ quỷ 🕸 trick-or-treat /trɪk-ɔː-triːt/ cho kẹo hay bị ghẹo 🕸 candy /ˈkændi/ kẹo 🕸 candy apple /ˈkændi ˈæpl/ kẹo táo 🕸 pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí ngô 🕸 haunted house /ˈhɔːntɪd haʊs/ ngôi nhà ma ám 🕸 cemetery /ˈsɛmɪtri/ nghĩa trang 🕸 grave /greɪv/ ngôi mộ 🕸 gravestone /ˈgreɪvstəʊn/ bia mộ 🕸 skeleton /ˈskɛlɪtn/ bộ xương 🕸 corpse /kɔːps/ thi hài 🕸 coffin /ˈkɒfɪn/ quan tài 🕸 casket /ˈkɑːskɪt/ bình đựng cho cốt 🕸 skull /skʌl/ đầu lâu 🕸 bat /bæt/ con dơi 🕸 crow /krəʊ/ con quạ 🕸 spirit /ˈspɪrɪt/ linh hồn 🕸 will-o'-the-wisp /wɪləðəˈwɪsp/ ma trơi 🕸 midnight /ˈmɪdnaɪt/ nửa đêm 🕸 nightmare /ˈnaɪtmeə/ ác mộng 🕸 incubus /ˈɪnkjʊbəs/ bóng đè 🕸 ghost /gəʊst/ ma 🕸 phantom /ˈfæntəm/ bóng ma 🕸 monster /ˈmɒnstə/ quái vật 🕸 elf /ɛlf/ yêu tinh lùn 🕸 goblin /ˈgɒblɪn/ yêu tinh 🕸 beast /biːst/ quái thú 🕸 devil /ˈdɛvl/ ác quỷ 🕸 bogeyman /ˈbəʊɡɪman/ ông kẹ 🕸 banshee /bænˈʃiː/ nữ thần báo tử 🕸 vampire /ˈvæmpaɪə/ ma cà rồng 🕸 werewolf /ˈwɪəwʊlf/ người sói 🕸 zombie /ˈzɒmbi/ xác sống 🕸 mummy /ˈmʌmi/ xác ướp 🕸 the Grim Reaper /ðə grɪm ˈriːpə/ tử thần 🕸 scythe /saɪð/ lưỡi hái 🕸 frankenstein /ˈfræŋkɛnstaɪn/ quái vật Frankenstein 🕸 angel /ˈeɪnʤəl/ thiên thần 🕸 fairy /ˈfeəri/ tiên 🕸 witch /wɪʧ/ mụ phù thủy 🕸 wizard /ˈwɪzəd/ thầy phù thủy 🕸 witchcraft /ˈwɪʧkrɑːft/ ma thuật 🕸 spell /spɛl/ thần chú, bùa mê 🕸 magic wand /ˈmæʤɪk wɒnd/ đũa thần 🕸 witch hat /wɪʧ hæt/ mũ phù thủy 🕸 broomstick /ˈbrʊmstɪk/ chổi 🕸 cauldron /ˈkɔːldrən/ cái vạc 🕸 black cat /blæk kæt/ mèo đen 🕸 owl /aʊl/ cú mèo 🕸 cloak /kləʊk/ áo choàng 🕸 Harry Potter /ˈhæri ˈpɒtə/ Harry Potter 🕸 Hogwarts School of Witchcraft and Wizardry /ˈhɒɡwɔːrts skuːl ɒv ˈwɪʧkrɑːft ænd ˈwɪzədri/ Trường Phù thủy và Pháp sư Hogwarts 🕸 Gryffindor /ˈgrɪfɪndɔː/ Nhà Gryffindor 🕸 Hufflepuff /ˈhʌfəlpʌf/ Nhà Hufflepuff 🕸 Ravenclaw /ˈreɪvəŋklɔː/ Nhà Ravenclaw 🕸 Slytherin /ˈslɪðərɪn/ Nhà Slytherin 🕸 the Dark Lord /ðə dɑːk lɔːd/ Chúa tể Hắc Ám 🕸 horcrux /'hɔːkrʌks/ trường sinh linh giá 🕸 death eaters /dɛθ ˈiːtəz/ tử thần thực tử 🕸 the sorting hat /ðə ˈsɔːtɪŋ hæt/ chiếc mũ phân loại 🕸 Quidditch /ˈkwɪdɪtʃ/ trò chơi cầu Quidditch 🕸 the golden snitch /ðə ˈgəʊldən snɪʧ/ quả bóng vàng Snitch 🕸 cloak of invisibility /kləʊk ɒv ɪnˌvɪzəˈbɪlɪti/ áo choàng tàng hình 🕸 remembrall /rɪˈmɛmbrəl/ quả cầu gợi nhớ 🕸 wizard's chess /ˈwɪzədz ʧɛs/ bàn cờ phù thủy 🕸 marauder's map /məˈrɔːdəz mæp/ bản đồ đạo tặc 🕸 resurrection stone /ˌrɛzəˈrɛkʃən stəʊn/ hòn đá phục sinh 🕸 the mirror of erised /ðə ˈmɪrər ɒv ˈeəraɪsɛd/ chiếc gương ảo ảnh 🕸 goblet of fire /ˈgɒblɪt ɒv ˈfaɪə/ chiếc cốc lửa 🕸 hippogriff /ˈhɪpə(ʊ)ɡrɪf/ bằng mã 🕸 dragon /ˈdraɡ(ə)n/ con rồng 🕸 chocolate frogs /ˈʧɒkəlɪt frɒgz/ sô-cô-la ếch nhái 🕸 butterbeer /ˈbʌtə bɪə/ bia bơ Nguồn: Sưu tầm. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!
Written by backcao
We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
About
Tags
Popular





0 Bình luận:
Đăng nhận xét