AD (728x90)

Chủ Nhật, 20 tháng 10, 2019

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster


Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/2465657783523750/
🍅60 TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT🍅 🍅Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 bell pepper /bɛl ˈpɛpə/ ớt chuông tomato /təˈmɑːtəʊ/ cà chua green bean /griːn biːn/ đỗ zucchini /zʊˈkiːni/ bí ngòi okra /ˈəʊkrə/ đậu bắp aubergine /ˈəʊbəʤiːn/ cà tím snow pea /snəʊ piː/ đậu tuyết snake bean /sneɪk biːn/ đậu đũa soya bean /ˈsɔɪə biːn/ đậu tương sponge gourd /spʌnʤ gʊəd/ mướp wax gourd /wæks gʊəd/ bí đao bottle gourd /ˈbɒtl gʊəd/ bầu chayote /ˈtʃeɪəʊti/ su su cucumber /ˈkjuːkʌmbə/ dưa chuột pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí đỏ bitter melon /ˈbɪtə ˈmɛlən/ mướp đắng winged bean /wɪŋd biːn/ đậu rồng, đậu bốn cạnh mushroom /ˈmʌʃrʊm/ nấm chilli /ˈʧɪli/ ớt shallots /ʃəˈlɒts/ hành khô garlic /ˈgɑːlɪk/ tỏi carrot /ˈkærət/ cà rốt white radish /waɪt ˈrædɪʃ/ củ cải trắng red radish /rɛd ˈrædɪʃ/ củ cải đường beetroot /ˈbiːtruːt/ củ dền potato /pəˈteɪtəʊ/ khoai tây kohlrabi /ˈkəʊlˈrɑːbi/ su hào onion /ˈʌnjən/ hành tây sweet potato /swiːt pəˈteɪtəʊ/ khoai lang taro /ˈtɑːrəʊ/ khoai môn cassava /kəˈsɑːvə/ sắn lesser yam /ˈlɛsə jæm/ củ từ ginseng /ˈʤɪnsɛŋ/ sâm ginger /ˈʤɪnʤə/ gừng turmeric /ˈtɜːmərɪk/ nghệ choy sum /tʃɔɪ ˈsʌm/ cải ngồng cabbage /ˈkæbɪʤ/ bắp cải cauliflower /ˈkɒlɪflaʊə/ bông cải trắng broccoli /ˈbrɒkəli/ bông cải xanh spoon cabbage /spuːn ˈkæbɪʤ/ cải thìa napa cabbage /ˈnapə ˈkæbɪʤ/ cải thảo mugwort /ˈmʌɡwəːt/ ngải cứu crown daisy /kraʊn ˈdeɪzi/ cải cúc lettuce /ˈlɛtɪs/ rau xà lách celtuce /ˈsɛltəs/ rau diếp ngồng amaranth /ˈæmərænθ/ rau dền oriental garlic /ˌɔːrɪˈɛnt(ə)l ˈgɑːlɪk/ rau hẹ scallion /ˈskalɪən/ hành lá leek /liːk/ cây tỏi tây fish mint /fɪʃ mɪnt/ rau diếp cá celery /ˈsɛləri/ cần tây katuk /ˈkɑːtək/ rau ngót tossa jute /ˈtɒsə dʒuːt/ rau đay vine spinach /vaɪn ˈspɪnɪʤ/ mồng tơi piper lolot /ˈpaɪpə ˈləʊlət/ lá lốt asparagus /əsˈpærəgəs/ măng tây brussels sprouts /ˈbrʌsəlz spraʊts/ cải bru-xen green mustard /griːn ˈmʌstəd/ rau cải bẹ artichoke /ˈɑːtɪʧəʊk/ a ti sô dandelion green /ˈdændɪlaɪən griːn/ rau bồ công anh Nguồn: Tổng hợp. Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Written by

We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.

0 Bình luận:

Đăng nhận xét

 

© 2016 backcao@gmail.com