Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2019
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/751850885240155/
🏊♀️69 TỪ CỰC VUI NHỘN VỀ VẬN ĐỘNG CƠ THỂ🏊♀️ 🍀 Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System - Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 get up /gɛt ʌp/ ngồi dậy lie down /laɪ daʊn/ nằm xuống sit up /sɪt ʌp/ ngồi xuống stand up /stænd ʌp/ đứng lên bend /bɛnd/ cúi xuống shrug /ʃrʌg/ nhún vai turn around /tɜːn əˈraʊnd/ quay người lại jump /ʤʌmp/ nhảy lên leap /liːp/ nhảy bước hop /hɒp/ nhảy lò cò dance /dɑːns/ nhảy hug /hʌg/ ôm shiver /ˈʃɪvə/ run rẩy punch /pʌnʧ/ đấm slap /slæp/ tát hit /hɪt/ đánh rip /rɪp/ xé scratch /skræʧ/ cào pinch /pɪnʧ/ cấu véo tickle /ˈtɪkl/ cù grab /græb/ túm lấy flick /flɪk/ búng tay pull /pʊl/ kéo push /pʊʃ/ đẩy drag /dræg/ kéo lê run /rʌn/ chạy lean /liːn/ dựa, tựa, chống squat /skwɒt/ ngồi xổm throw /θrəʊ/ ném tiptoe /ˈtɪptəʊ/ đi nhón chân walk /wɔːk/ đi bộ catch /kæʧ/ bắt lấy kick /kɪk/ đá kiss /kɪs/ hôn stand /stænd/ đứng slip /slɪp/ trượt chân crawl /krɔːl/ bò climb /klaɪm/ trèo pick up /pɪk ʌp/ nhặt lên put down /pʊt daʊn/ để xuống tread /trɛd/ giẫm lên, bước lên lift /lɪft/ nâng lên carry /ˈkæri/ mang, vác,khuân drop /drɒp/ làm rơi press /prɛs/ ấn crush /krʌʃ/ nghiền crumple /ˈkrʌmpl/ vò nát squeeze a lemon /skwiːz ə ˈlɛmən/ vắt chanh kneel to sb /niːl tuː ˈsʌmbədi/ quỳ trước ai wave to sb /weɪv tuː ˈsʌmbədi/ vẫy tay với ai trip over a stone /trɪp ˈəʊvər ə stəʊn/ vấp phải một hòn đá snap one's fingers /snæp wʌnz ˈfɪŋgəz/ bật ngón tay lose one's balance /luːz wʌnz ˈbæləns/ mất thăng bằng turn one's head /tɜːn wʌnz hɛd/ quay đầu lại nod one's head /nɒd wʌnz hɛd/ gật đầu shake one's head /ʃeɪk wʌnz hɛd/ lắc đầu sway one's hips /sweɪ wʌnz hɪps/ lắc hông raise one's hand /reɪz wʌnz hænd/ giơ tay fold one's arms /fəʊld wʌnz ɑːmz/ khoanh tay point at sb /pɔɪnt æt ˈsʌmbədi/ chỉ tay vào ai clap one's hands /klæp wʌnz hændz/ vỗ tay shudder in horror /ˈʃʌdər ɪn ˈhɒrə/ run rẩy trong sợ hãi shake hands with sb /ʃeɪk hændz wɪð ˈsʌmbədi/ bắt tay với ai clench one's fists /klɛnʧ wʌnz fɪsts/ nắm chặt tay lại hold sb's hand /həʊld ˈsʌmbədiz hænd/ nắm chặt tay ai turn one's back on sb /tɜːn wʌnz bæk ɒn ˈsʌmbədi/ quay lưng với ai carry sb on one's back /ˈkæri ˈsʌmbədi ɒn wʌnz bæk/ cõng ai đó carry sb in one's arms /ˈkæri ˈsʌmbədi ɪn wʌnz ɑːmz/ bế ai đó Nguồn: https://7esl.com/verbs-of-body-movement/ Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!
Written by backcao
We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
About
Tags
Popular





0 Bình luận:
Đăng nhận xét