AD (728x90)

Thứ Tư, 4 tháng 9, 2019

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster


Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/2080420478931656/
🏃‍♂️69 TỪ CỰC VUI NHỘN VỀ VẬN ĐỘNG CƠ THỂ🏃‍♂️ 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System - Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🏃‍♂️ get up /gɛt ʌp/ ngồi dậy 🏃‍♂️ lie down /laɪ daʊn/ nằm xuống 🏃‍♂️ sit up /sɪt ʌp/ ngồi xuống 🏃‍♂️ stand up /stænd ʌp/ đứng lên 🏃‍♂️ bend /bɛnd/ cúi xuống 🏃‍♂️ shrug /ʃrʌg/ nhún vai 🏃‍♂️ turn around /tɜːn əˈraʊnd/ quay người lại 🏃‍♂️ jump /ʤʌmp/ nhảy lên 🏃‍♂️ leap /liːp/ nhảy bước 🏃‍♂️ hop /hɒp/ nhảy lò cò 🏃‍♂️ dance /dɑːns/ nhảy 🏃‍♂️ hug /hʌg/ ôm 🏃‍♂️ shiver /ˈʃɪvə/ run rẩy 🏃‍♂️ punch /pʌnʧ/ đấm 🏃‍♂️ slap /slæp/ tát 🏃‍♂️ hit /hɪt/ đánh 🏃‍♂️ rip /rɪp/ xé 🏃‍♂️ scratch /skræʧ/ cào 🏃‍♂️ pinch /pɪnʧ/ cấu véo 🏃‍♂️ tickle /ˈtɪkl/ cù 🏃‍♂️ grab /græb/ túm lấy 🏃‍♂️ flick /flɪk/ búng tay 🏃‍♂️ pull /pʊl/ kéo 🏃‍♂️ push /pʊʃ/ đẩy 🏃‍♂️ drag /dræg/ kéo lê 🏃‍♂️ run /rʌn/ chạy 🏃‍♂️ lean /liːn/ dựa, tựa, chống 🏃‍♂️ squat /skwɒt/ ngồi xổm 🏃‍♂️ throw /θrəʊ/ ném 🏃‍♂️ tiptoe /ˈtɪptəʊ/ đi nhón chân 🏃‍♂️ walk /wɔːk/ đi bộ 🏃‍♂️ catch /kæʧ/ bắt lấy 🏃‍♂️ kick /kɪk/ đá 🏃‍♂️ kiss /kɪs/ hôn 🏃‍♂️ stand /stænd/ đứng 🏃‍♂️ slip /slɪp/ trượt chân 🏃‍♂️ crawl /krɔːl/ bò 🏃‍♂️ climb /klaɪm/ trèo 🏃‍♂️ pick up /pɪk ʌp/ nhặt lên 🏃‍♂️ put down /pʊt daʊn/ để xuống 🏃‍♂️ tread /trɛd/ giẫm lên, bước lên 🏃‍♂️ lift /lɪft/ nâng lên 🏃‍♂️ carry /ˈkæri/ mang, vác,khuân 🏃‍♂️ drop /drɒp/ làm rơi 🏃‍♂️ press /prɛs/ ấn 🏃‍♂️ crush /krʌʃ/ nghiền 🏃‍♂️ crumple /ˈkrʌmpl/ vò nát 🏃‍♂️ squeeze a lemon /skwiːz ə ˈlɛmən/ vắt chanh 🏃‍♂️ kneel to sb /niːl tuː ˈsʌmbədi/ quỳ trước ai 🏃‍♂️ wave to sb /weɪv tuː ˈsʌmbədi/ vẫy tay với ai 🏃‍♂️ trip over a stone /trɪp ˈəʊvər ə stəʊn/ vấp phải một hòn đá 🏃‍♂️ snap one's fingers /snæp wʌnz ˈfɪŋgəz/ bật ngón tay 🏃‍♂️ lose one's balance /luːz wʌnz ˈbæləns/ mất thăng bằng 🏃‍♂️ turn one's head /tɜːn wʌnz hɛd/ quay đầu lại 🏃‍♂️ nod one's head /nɒd wʌnz hɛd/ gật đầu 🏃‍♂️ shake one's head /ʃeɪk wʌnz hɛd/ lắc đầu 🏃‍♂️ sway one's hips /sweɪ wʌnz hɪps/ lắc hông 🏃‍♂️ raise one's hand /reɪz wʌnz hænd/ giơ tay 🏃‍♂️ fold one's arms /fəʊld wʌnz ɑːmz/ khoanh tay 🏃‍♂️ point at sb /pɔɪnt æt ˈsʌmbədi/ chỉ tay vào ai 🏃‍♂️ clap one's hands /klæp wʌnz hændz/ vỗ tay 🏃‍♂️ shudder in horror /ˈʃʌdər ɪn ˈhɒrə/ run rẩy trong sợ hãi 🏃‍♂️ shake hands with sb /ʃeɪk hændz wɪð ˈsʌmbədi/ bắt tay với ai 🏃‍♂️ clench one's fists /klɛnʧ wʌnz fɪsts/ nắm chặt tay lại 🏃‍♂️ hold sb's hand /həʊld ˈsʌmbədiz hænd/ nắm chặt tay ai 🏃‍♂️ turn one's back on sb /tɜːn wʌnz bæk ɒn ˈsʌmbədi/ quay lưng với ai 🏃‍♂️ carry sb on one's back /ˈkæri ˈsʌmbədi ɒn wʌnz bæk/ cõng ai đó 🏃‍♂️ carry sb in one's arms /ˈkæri ˈsʌmbədi ɪn wʌnz ɑːmz/ bế ai đó Nguồn: https://7esl.com/verbs-of-body-movement/ 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Written by

We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.

0 Bình luận:

Đăng nhận xét

 

© 2016 backcao@gmail.com