AD (728x90)

Thứ Hai, 13 tháng 5, 2019

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster

En
Source:
Tiếng Anh giao tiếp Langmaster
https://www.facebook.com/Tienganhgiaotieplangmaster/videos/2246537839009729/
👨‍🎓 BIẾT TÊN MỌI NGHỀ NGHIỆP CHỈ TRONG 8 PHÚT 👨‍🎓 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System - Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 👨‍🎓 accountant /əˈkaʊntənt/ kế toán 👨‍🎓 actor /ˈæktə/ nam diễn viên 👨‍🎓 actress /ˈæktrɪs/ nữ diễn viên 👨‍🎓 archaeologist /ˌɑːkɪˈɒləʤɪst/ nhà khảo cổ học 👨‍🎓 architect /ˈɑːkɪtɛkt/ kiến trúc sư 👨‍🎓 assistant /əˈsɪstənt/ trợ lý 👨‍🎓 astronaut /ˈæstrənɔːt/ phi hành gia 👨‍🎓 astronomer /əsˈtrɒnəmə/ nhà thiên văn học 👨‍🎓 athlete /ˈæθliːt/ vận động viên 👨‍🎓 baker /ˈbeɪkə/ thợ làm bánh 👨‍🎓 bartender /ˈbɑːˌtɛndə/ nhân viên pha chế 👨‍🎓 banker /ˈbaŋkə/ nhân viên ngân hàng 👨‍🎓 builder /ˈbɪldə/ thợ xây 👨‍🎓 businessman /ˈbɪznɪsmən/ doanh nhân 👨‍🎓 businesswoman /ˈbɪznɪswʊmən/ nữ doanh nhân 👨‍🎓 butcher /ˈbʊʧə/ người bán thịt 👨‍🎓 carpenter /ˈkɑːpɪntə/ thợ mộc 👨‍🎓 cashier /kæˈʃɪə/ thu ngân 👨‍🎓 composer /kəmˈpəʊzə/ nhà soạn nhạc 👨‍🎓 cook /kʊk/ đầu bếp 👨‍🎓 dancer /ˈdɑːnsə/ vũ công 👨‍🎓 dentist /ˈdɛntɪst/ bác sĩ nha khoa 👨‍🎓 detective /dɪˈtɛktɪv/ thám tử 👨‍🎓 director /dʌɪˈrɛktə/ đạo diễn 👨‍🎓 doctor /ˈdɒktə/ bác sĩ 👨‍🎓 driver /ˈdraɪvə/ tài xế 👨‍🎓 electrician /ɪlɛkˈtrɪʃən/ thợ điện 👨‍🎓 engineer /ˌɛnʤɪˈnɪə/ kỹ sư 👨‍🎓 factory worker /ˈfæktəri ˈwɜːkə/ công nhân 👨‍🎓 farmer /ˈfɑːmə/ nông dân 👨‍🎓 fashion designer /ˈfæʃən dɪˈzaɪnə/ nhà thiết thời trang 👨‍🎓 firefighter /ˈfaɪəˌfaɪtə/ lính cứu hỏa 👨‍🎓 fisherman /ˈfɪʃəmən/ ngư dân 👨‍🎓 fishmonger /ˈfɪʃˌmʌŋgə/ người bán cá 👨‍🎓 flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/ tiếp viên hàng không 👨‍🎓 graphic designer /ˈgræfɪk dɪˈzaɪnə/ nhà thiết kế đồ họa 👨‍🎓 hairdresser /ˈheəˌdrɛsə/ thợ cắt tóc 👨‍🎓 housekeeper /ˈhaʊsˌkiːpə/ quản gia 👨‍🎓 interpreter /ɪnˈtɜːprɪtə/ phiên dịch viên 👨‍🎓 janitor /ˈʤænɪtə/ nhân viên dọn vệ sinh 👨‍🎓 journalist /ˈʤɜːnəlɪst/ nhà báo 👨‍🎓 judge /ˈʤʌʤ/ thẩm phán 👨‍🎓 lawyer /ˈlɔːjə/ luật sư 👨‍🎓 lecturer /ˈlɛkʧərə/ giảng viên 👨‍🎓 librarian /laɪˈbreərɪən/ thủ thư 👨‍🎓 mailman /ˈmeɪlmæn/ người đưa thư 👨‍🎓 makeup artist /ˈmeɪkʌp ˈɑːtɪst/ chuyên viên trang điểm 👨‍🎓 manager /ˈmanɪdʒə/ người quản lý 👨‍🎓 manicurist /ˈmænɪkjʊərɪst/ thợ làm móng 👨‍🎓 mechanic /mɪˈkænɪk/ thợ máy 👨‍🎓 miner /ˈmaɪnə/ công nhân mỏ 👨‍🎓 model /ˈmɒdl/ người mẫu 👨‍🎓 musician /mju(ː)ˈzɪʃən/ nhạc sĩ 👨‍🎓 nurse /nɜːs/ y tá 👨‍🎓 painter /ˈpeɪntə/ họa sĩ 👨‍🎓 pharmacist /ˈfɑːməsɪst/ dược sĩ 👨‍🎓 photographer /fəˈtɒgrəfə/ nhà nhiếp ảnh 👨‍🎓 pilot /ˈpaɪlət/ phi công 👨‍🎓 plumber /ˈplʌmə/ thợ sửa ống nước 👨‍🎓 poet /ˈpəʊɪt/ nhà thơ 👨‍🎓 police /pəˈliːs/ cảnh sát 👨‍🎓 policeman /pəˈliːsmən/ nam cảnh sát 👨‍🎓 politician /ˌpɒlɪˈtɪʃən/ chính trị gia 👨‍🎓 programmer /ˈprəʊgræmə/ lập trình viên 👨‍🎓 psychiatrist /saɪˈkaɪətrɪst/ nhà tâm thần học 👨‍🎓 psychologist /sʌɪˈkɒlədʒɪst/ nhà tâm lý học 👨‍🎓 receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/ lễ tân 👨‍🎓 reporter /rɪˈpɔːtə/ phóng viên 👨‍🎓 sailor /ˈseɪlə/ thủy thủ 👨‍🎓 salesperson /ˈseɪlzˌpɜːsən/ nhân viên bán hàng 👨‍🎓 scientist /ˈsaɪəntɪst/ nhà khoa học 👨‍🎓 sculptor /ˈskʌlptə/ nhà điêu khắc 👨‍🎓 secretary /ˈsɛkrətri/ thư ký 👨‍🎓 security guard /sɪˈkjʊərɪti gɑːd/ nhân viên bảo vệ 👨‍🎓 shipper /ˈʃɪpə/ người chuyển hàng 👨‍🎓 singer /ˈsɪŋə/ ca sĩ 👨‍🎓 soldier /ˈsəʊlʤə/ binh lính 👨‍🎓 surgeon /ˈsɜːʤən/ bác sĩ phẫu thuật 👨‍🎓 teacher /ˈtiːʧə/ giáo viên 👨‍🎓 tour guide /tʊə gaɪd/ hướng dẫn viên du lịch 👨‍🎓 translator /trænsˈleɪtə/ biên dịch viên 👨‍🎓 tutor /ˈtjuːtə/ gia sư 👨‍🎓 vet /vɛt/ bác sĩ thú y 👨‍🎓 waiter /ˈweɪtə/ nam hầu bàn 👨‍🎓 waitress /ˈweɪtrɪs/ nữ hầu bàn 👨‍🎓 welder /ˈwɛldə/ thợ hàn 👨‍🎓 writer /ˈrʌɪtə/ nhà văn Nguồn:Tổng hợp. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Written by

We are Creative Blogger Theme Wavers which provides user friendly, effective and easy to use themes. Each support has free and providing HD support screen casting.

0 Bình luận:

Đăng nhận xét

 

© 2016 backcao@gmail.com